베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "rộng lượng" (1)
rộng lượng

영어
형용사generous, broad-minded
Cô ấy rất rộng lượng, không để bụng.
She is generous.
관련 단어 "rộng lượng" (1)
trọng lượng

영어
명사weight
Trọng lượng của vali là 20kg.
The suitcase weighs 20 kilograms.
표현 "rộng lượng" (3)
cân trọng lượng cơ thể
measure your weight
Cô ấy rất rộng lượng, không để bụng.
She is generous.
Trọng lượng của vali là 20kg.
The suitcase weighs 20 kilograms.
